Nguồn đã kiểm tra · Hoa Kỳ
JCB Fastrac 4220 iCON
Tổng quan mẫu máy
Hồ sơ này giới thiệu JCB Fastrac 4220 iCON tại thị trường Hoa Kỳ, dựa trên tài liệu chính thức của nhà sản xuất. Nội dung tóm tắt thông số đã công bố và liên kết từng giá trị tới nguồn gốc.
Động cơ và thông số làm việc
Các thông số làm việc dưới đây là những giá trị nhà sản xuất công bố cho mẫu hoặc dòng máy này.
- Công suất động cơ: 218 hp (163 kW) rated; 235 hp (175 kW) max · Rated / max power Nguồn của nhà sản xuất ↗
- Hộp số: CVT (Fastrac 4000 series) Nguồn của nhà sản xuất ↗
- Lưu lượng thủy lực: Up to 195 L/min (series maximum) Nguồn của nhà sản xuất ↗
- Sức nâng móc ba điểm: 7,000 kg; 8,000 kg option (rear, series) Nguồn của nhà sản xuất ↗
- Mô-men xoắn tối đa: 1,000 Nm Nguồn của nhà sản xuất ↗
Chỉ so sánh công suất sau khi kiểm tra tiêu chuẩn đo và cấu hình tương ứng.
Thông số kỹ thuật
| Cỡ nhỏ | Thông số kỹ thuật | Nguồn của nhà sản xuất |
|---|---|---|
| Công suất động cơ | 218 hp (163 kW) rated; 235 hp (175 kW) max · Rated / max power | JCB ↗ |
| Mô-men xoắn tối đa | 1,000 Nm | JCB ↗ |
| Sức nâng móc ba điểm | 7,000 kg; 8,000 kg option (rear, series) | JCB ↗ |
| Sức nâng móc trước | 3,500 kg (optional, series) | JCB ↗ |
| Lưu lượng thủy lực | Up to 195 L/min (series maximum) | JCB ↗ |
| Hộp số | CVT (Fastrac 4000 series) | JCB ↗ |
| Tốc độ tối đa | Up to 43 mph (series maximum) | JCB ↗ |
Thị trường và cấu hình
Công suất, trang bị và phiên bản có thể khác nhau theo thị trường, năm sản xuất và cấu hình. Hãy xác nhận thông số của chiếc máy cụ thể với nhà sản xuất trước khi mua hoặc vận hành.
Danh mục tóm tắt dữ liệu đã công bố; không đánh giá độ tin cậy của máy đã qua sử dụng, chi phí sở hữu hay giá hiện tại.
Nguồn của nhà sản xuất
- JCB — Fastrac 4000 Series — United States ↗United States
Nguồn đã kiểm tra: 2026-10-02