Nguồn đã kiểm tra · Thị trường quốc tế
Valtra G125 ECO
Tổng quan mẫu máy
Hồ sơ này giới thiệu Valtra G125 ECO tại thị trường Thị trường quốc tế, dựa trên tài liệu chính thức của nhà sản xuất. Nội dung tóm tắt thông số đã công bố và liên kết từng giá trị tới nguồn gốc.
Động cơ và thông số làm việc
Các thông số làm việc dưới đây là những giá trị nhà sản xuất công bố cho mẫu hoặc dòng máy này.
- Công suất động cơ: 115 hp (86 kW); 125 hp (93 kW) boost · Max power / max boost Nguồn của nhà sản xuất ↗
- Hộp số: Powershift (ECO version) Nguồn của nhà sản xuất ↗
- Lưu lượng thủy lực: 100–110 L/min (depending on specification) Nguồn của nhà sản xuất ↗
- Sức nâng móc ba điểm: 60 kN max; 50 kN across full lift range (series) Nguồn của nhà sản xuất ↗
- Mô-men xoắn tối đa: 518 / 555 Nm (standard / boost) Nguồn của nhà sản xuất ↗
Chỉ so sánh công suất sau khi kiểm tra tiêu chuẩn đo và cấu hình tương ứng.
Thông số kỹ thuật
| Cỡ nhỏ | Thông số kỹ thuật | Nguồn của nhà sản xuất |
|---|---|---|
| Công suất động cơ | 115 hp (86 kW); 125 hp (93 kW) boost · Max power / max boost | Valtra ↗ |
| Mô-men xoắn tối đa | 518 / 555 Nm (standard / boost) | Valtra ↗ |
| Lưu lượng thủy lực | 100–110 L/min (depending on specification) | Valtra ↗ |
| Dung tích động cơ | 4.4 L, 4 cylinders (series) | Valtra ↗ |
| Khối lượng vận hành | 5,140 kg (Powershift; full tanks + driver) · G Series range; configuration varies | Valtra ↗ |
| Sức nâng móc ba điểm | 60 kN max; 50 kN across full lift range (series) | Valtra ↗ |
| Hộp số | Powershift (ECO version) | Valtra ↗ |
Thị trường và cấu hình
Công suất, trang bị và phiên bản có thể khác nhau theo thị trường, năm sản xuất và cấu hình. Hãy xác nhận thông số của chiếc máy cụ thể với nhà sản xuất trước khi mua hoặc vận hành.
Danh mục tóm tắt dữ liệu đã công bố; không đánh giá độ tin cậy của máy đã qua sử dụng, chi phí sở hữu hay giá hiện tại.
Nguồn của nhà sản xuất
- Valtra — 2025 model range brochure — G Series ↗United Kingdom
- Valtra — G Series — technical specifications ↗International
- Valtra — G Series brochure — technical data ↗International
Nguồn đã kiểm tra: 2026-10-02